classical greek

Học thuật
Thân thiện
classical greek

A student reads a classical greek text in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng Hy Lạp cổ điển: Một dạng ngôn ngữ Hy Lạp cổ đại cụ thể, được nói viết chủ yếuvùng Attica (bao gồm Athens) Ionia trong một giai đoạn lịch sử nhất định, thường được coi thời kỳ đỉnh cao của văn hóa văn học Hy Lạp cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many foundational texts of Western philosophy were written in Classical Greek. (Nhiều văn bản nền tảng của triết học phương Tây được viết bằng tiếng Hy Lạp cổ điển.)
    • The study of Classical Greek provides insight into ancient history. (Việc nghiên cứu tiếng Hy Lạp cổ điển mang lại cái nhìn sâu sắc về lịch sử cổ đại.)
    • Classical Greek differs from other ancient dialects like Homeric Greek. (Tiếng Hy Lạp cổ điển khác với các phương ngữ cổ khác như tiếng Hy Lạp Homer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Classical Greek" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ ngôn ngữ của các tác giả như Plato, Aristotle, Sophocles, các sử gia Athens trong thế kỷ 5 4 trước Công nguyên.
    • The course focuses on reading Classical Greek literature in its original form. (Khóa học tập trung vào việc đọc văn học Hy Lạp cổ điển dưới dạng nguyên bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Ancient Greek (n): Tiếng Hy Lạp cổ đại (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều phương ngữ giai đoạn khác nhau, trong đó Classical Greek).
  • Attic Greek (n): Tiếng Hy Lạp Attic (thường được dùng gần như đồng nghĩa với Classical Greek, đây phương ngữ chính của vùng Attica).
  • Koine Greek (n): Tiếng Hy Lạp Koine (phương ngữ phổ thông phát triển sau thời kỳ Classical Greek).
Từ đồng nghĩa
  • Attic Greek: Tiếng Hy Lạp Attic (nhấn mạnh vào vùng địa Attica).
  • Greek of the Classical period: Tiếng Hy Lạp của thời kỳ Cổ điển.
classical greek

A student reads a classical greek text in the library.

Noun
  1. tiếng địa phương của Hy lạp cổ, được nói viếtvùng Attica, Athens Ionia.

Từ đồng nghĩa